Entertainment
Vietnamese Films
Notable films from Vietnam.
vietnamfilmsmoviescinema
39 of 39 rows
Title↕ | Director↕ | Cast↕ | Genre↕ | Notes↕ |
|---|---|---|---|---|
| Fool for Love (Để mai tính) | Charlie Nguyễn | Dustin Nguyễn, Kathy Uyên, Thái Hòa | Romantic Comedy | |
| The Floating Lives (Cánh đồng bất tận) | Nguyễn Phan Quãng Bình | Dustin Nguyễn, Đỗ Hải Yến, Tang Thanh Hà | Drama | |
| The Princess and the Five Brave Generals (Công chúa teen và ngũ hổ tướng) | Lê Lọc | Bảo Thy, Hoài Linh, Chí Tài, Tấn Bèo, Hiếu Hiền, Manh Trang | Romantic Teen Comedy | |
| When Asked Not to Turn Around (Khi yêu đừng quay đầu lại) | Nguyễn Võ Nghiêm Minh | Ngân Khánh, Thanh Thuc, Thanh Lọc, Mỹ Duyên | Thriller, Suspense | |
| The Musician at the Dragon Citadel (Long-thành cầm-giả ca) | Bá Son Dào | Kim Anh Nhat, Quach Ngoc Ngoan, Luc Tran | Drama | Winner of the 201 Golden Kite Prize |
| Touch (Chạm) Minh Đức Nguyễn | Porter Lynn, John Ruby, Melinda Bennett, Tony LaThanh, Long Nguyễn | Drama | — | |
| Cô dâu đại chiến (Battle of the Brides) | Victor Vũ | Huy Khánh, Ngọc Điệp | Romantic Comedy | |
| Bóng ma học đường (Ghost School) | Lê Bảo Trung | Hoài Linh, Ngoc Điệp, Wanbi Tuấn Anh, Trương Quỳnh Anh, Elly Trần Hà | Horror | |
| Saigon Electric | Stephane Gauger | Van Trang, Quỳnh Hoa, Elly Trần Hà | Teen Romance | |
| Lệnh xóa số (Eliminating Order) | Suen Laap-Gei | Nguyễn Chanh Tin, Trần Kim Hoàng, Ngọc Điệp | Action Drama | |
| Long ruồi | Charlie Nguyễn | Thái Hòa | Comedy | |
| Giữa hai thế giới (Between Two Worlds) | Vũ Thái Hòa | Ngọc Điệp, Dustin Nguyễn | Horror, Thriller | |
| The Girl with No Number | Michael Gleissner | Bebe Pham, Jay Laisne, Elina Madison, Lương Thế Thanh | Drama | |
| Ngọc viễn Đông (Pearls of the Far East) | Cường Ngô | Thanh Vân Ngô, Kiều Chinh, Lê Thái Hòa, Huy Khánh, Trương Ngọc Ánh | Drama, Romance | |
| Dành cho tháng 6 (Reserved for June) | Huu-Tuan Nguyễn | Sport, Romance | ||
| In the Name of Love | Lưu Huỳnh | |||
| Mỹ nhân kế (The Lady Assassin) | Nguyễn Quang Dũng | Thanh Hằng, Tang Thanh Hà | Martial Arts Action | |
| Lửa phật (Once Upon a Time in Vietnam) | Dustin Nguyễn | Dustin Nguyễn, Roger Yuan, Thanh Vân Ngô, Jason Ninh Cao | Martial Arts Action, Fantasy | |
| Đường đua (The Race) | Nguyễn Khac Huy | Anh Khoa, Nhan Phúc Vinh | Action, Thriller | |
| Battle of the Brides 2 (Cô dâu đại chiến 2) | Victor Vũ | Bình Minh, Lan Phương, Lê Khánh, Vân Trang, Maya | comedy | |
| Hollow | Ham Tran | Nguyễn Ngọc Hiệp | horror | |
| Năm sau con lại về | Trần Ngọc Giàu | Hoài Linh, Việt Anh, Thanh Thủy , Lê Khánh, Chí Tài | comedy | |
| Nước (2030) | Nguyễn Võ Nghiêm Minh | Quynh Hoa, Quy Binh, Kim Long Thach | drama | |
| Vengeful Heart (Quả tim máu) | Victor Vũ | Nhã Phương, Thái Hòa, Quý Bình | ||
| Melodies of Life | Lien Mya Nguyen | Lien Mya Nguyen, Stephen Oost, Chris Rennirt | drama | |
| The Last Journey of Madam Phung | Nguyễn Thị Thắm | documentary | ||
| The Scent of Fish Sauce | Trinh Dinh Le Minh | Gayland Williams, Dillon Cavitt, Tram Ly | ||
| Xui mà hên | Ethan Tran | Ethan Tran, Hieu Hien | comedy | |
| Năm sau con thi lại nè (I Will Return Next Year) | mai thị họe | Hoài Linh, Việt Anh, Thanh Thủy , Quy Binh, Lê Khánh, Thanh Trúc | Comedy | |
| Let Hoi Decide | Charlie Nguyễn | Romantic Comedy | ||
| Big Father, Small Father and Other Stories | Dang Di Phan | Do Thi Hai Yen | ||
| Jackpot | Dustin Nguyễn | |||
| Tracer | Cường Ngô, Trung Ly | Trương Ngọc Ánh, Thiên Nguyễn, Maria Trần, Cường Seven, Lamou Vissay, Hiếu Nguyễn, Vinh Thủy, Marcus G. | ||
| Sweet 20 | Phan Gia Nhat Linh | Miu Lê, Hua Vi Vân, Ngô Kiên Huy | Comedy | |
| Saigon, I Love You | Ly Minh Thang | Romantic comedy | ||
| Father and Son | Lương Dinh Dung | Arthouse | ||
| Zodiac 12: Five Steps of Love | Vũ Ngọc Phương | Vũ Phương Anh | Teen romance | |
| Sut | Hà Hiền | Sport drama | ||
| The Third Wife | Ash Mayfair |
Loading community rankings...